Ngày: 06/01/2009
HoSE
:
314.04
2.13 (0.68%)
|
HaSTC
:
105.53
1.75 (1.69%)
THỐNG KÊ
SÀN TPHCM
SÀN HÀ NỘI
LỊCH SỰ KIỆN
BIỂU ĐỒ & CẢNH BÁO
DỮ LIỆU
LIÊN HỆ
Mã CK:
TK Nâng Cao
TK Thị Trường
Tăng Trưởng Tài Chính
Đầu Tư Tài Chính
Kế Hoạch Kinh Doanh
Giá Sổ Sách
Đáy Cổ Phiếu
Thống kê cơ bản
Thống kê nâng cao
Thống kê VN INDEX
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tỷ lệ đầu tư tài chính
Kế hoạch kinh doanh
Giá thị trường / Giá trị thực
Đáy cổ phiếu
NEW!
Danh sách công ty niêm yết
Các chỉ số cơ bản
Bảng giao dịch trực tuyến
Bảng giao dịch hàng ngày
Biểu đồ công ty niêm yết
Biểu đồ Index
Chỉ số Index
Cổ phiếu vượt
Cận Trên
đường Bollinger
Cổ phiếu vượt
Cận Dưới
đường Bollinger
Danh sách công ty niêm yết
Các chỉ số cơ bản
Bảng giao dịch trực tuyến
Bảng giao dịch hàng ngày
Biểu đồ công ty niêm yết
Biểu đồ Index
Chỉ số Index
Cổ phiếu vượt
Cận Trên
đường Bollinger
Cổ phiếu vượt
Cận Dưới
đường Bollinger
Dữ liệu Metastock
Dữ liệu Excel
Cổ tức bằng tiền mặt
Cổ tức bằng cổ phiếu thưởng
Phát hành cổ phiếu giá ưu đãi
Tài khoảnDanh sách công ty niêm yết
Quản lý cổ phiếuDanh sách công ty niêm yết
Quản lý thông báoDanh sách công ty niêm yết
Danh sách nhóm ngành
Thống kê theo nhóm ngành
HoSE
314.04
2.13 (0.68%)
12,968,870
HaSTC
105.53
1.75 (1.69%)
6,272,002
Tăng %
Giảm %
Tăng giá
Giảm giá
Trong tuần
1 tuần
2 tuần
1 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
Loading...
Mã chứng khoán ...
ABT
ACL
AGF
ALP
ALT
ANV
ASP
BAS
BBC
BBT
BHS
BMC
BMI
BMP
BPC
BT6
BTC
CAD
CAN
CII
CLC
CNT
COM
CYC
DCC
DCL
DCT
DDM
DHA
DHG
DIC
DMC
DNP
DPC
DPM
DPR
DQC
DRC
DTT
DXP
DXV
FBT
FMC
FPC
FPT
GIL
GMC
GMD
GTA
HAG
HAP
HAS
HAX
HBC
HBD
HDC
HLA
HMC
HPG
HRC
HSG
HSI
HT1
HTV
ICF
IFS
IMP
ITA
KDC
KHA
KHP
KMR
KSH
L10
LAF
LBM
LCG
LGC
LSS
MAFPF1
MCP
MCV
MHC
MPC
NAV
NHC
NKD
NSC
NTL
OPC
PAC
PET
PGC
PIT
PJT
PMS
PNC
PPC
PRUBF1
PTC
PVD
PVF
PVT
RAL
REE
RHC
RIC
SAF
SAM
SAV
SBT
SC5
SCD
SDN
SFC
SFI
SFN
SGC
SGH
SGT
SHC
SJ1
SJD
SJS
SMC
SSC
SSI
ST8
STB
SZL
TAC
TCM
TCR
TCT
TDH
TMC
TMS
TNA
TNC
TPC
TRA
TRC
TRI
TS4
TSC
TTC
TTF
TTP
TYA
UIC
UNI
VFC
VFMVF1
VFMVF4
VGP
VHC
VHG
VIC
VID
VIP
VIS
VKP
VNA
VNE
VNM
VNS
VPK
VPL
VSC
VSG
VSH
VTA
VTB
VTC
VTO
Trang:
Tăng %
Giảm %
Tăng giá
Giảm giá
Trong tuần
1 tuần
2 tuần
1 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
Loading...
Mã chứng khoán ...
ACB
AGC
B82
BBS
BCC
BHV
BLF
BST
BTH
BTS
BVS
C92
CAP
CCM
CDC
CIC
CID
CJC
CMC
CSG
CTB
CTC
CTN
DAC
DAE
DBC
DC4
DCS
DHI
DHT
DST
DTC
EBS
GHA
HAI
HBE
HCC
HCT
HEV
HHC
HJS
HLY
HNM
HPC
HPS
HSC
HTP
HUT
ILC
KBC
KKC
KLS
KMF
L18
L43
L61
L62
LBE
LTC
LUT
MCO
MEC
MIC
MKV
MMC
NBC
NGC
NLC
NPS
NST
NTP
NVC
ONE
PAN
PGS
PJC
PLC
POT
PPG
PSC
PTS
PVA
PVC
PVE
PVI
PVS
QNC
RCL
S12
S55
S64
S91
S96
S99
SAP
SCC
SCJ
SD2
SD3
SD4
SD5
SD6
SD7
SD8
SD9
SDA
SDC
SDD
SDJ
SDS
SDT
SDY
SGD
SIC
SJC
SJE
SJM
SNG
SPP
SRA
SRB
SSM
SSS
STC
STL
STP
SVC
SVI
TBC
TBX
TC6
TCS
TDN
THB
THT
TJC
TKU
TLC
TLT
TNG
TPH
TPP
TST
TV4
TXM
V11
VBH
VC2
VC3
VC5
VC6
VC7
VCG
VCS
VDL
VE1
VE9
VFR
VGS
VMC
VNC
VNR
VSP
VTL
VTS
VTV
XMC
YBC
YSC
Trang:
Ghi chú:
Mã CK
:
Mã chứng khoán
Giá HT
:
Giá hiện tại
% HT/TN
:
Tỉ lệ % giá hiện tại / giá thấp nhất
% HT/CN
:
Tỉ lệ % giá hiện tại / giá cao nhất
Tổng %
:
Tỉ lệ % Giá Hiện Tại / Giá Mở Cửa Đầu Kỳ
Giá TN
:
Giá thấp nhất
Giá CN
:
Giá cao nhất
CL HT-TN
:
Chênh lệch giá hiện tại - giá thấp nhất
CL HT-CN
:
Chênh lệch giá hiện tại - giá cao nhất
Tổng CL
:
Chênh lệch giá Hiện Tại và giá Mở Cửa Đầu Kỳ
Mã CK
Giá HT
Giá TN
Giá CN
% HT/TN
% HT/CN
Tổng %
Mã CK
Giá HT
Giá TN
Giá CN
CL HT-TN
CL HT-CN
Tổng CL
%_stockname
%_price_current
%_price_min
%_price_max
%_percent_current_min
%_percent_current_max
%_percent_total
%_stockname
%_price_current
%_price_min
%_price_max
%_price_current_min
%_price_current_max
%_price_total
Dữ Liệu được cập nhật từ:
www.vndirect.com.vn
|
www.fpts.com.vn
2007 Powered by Cophieu68.com | Contact: 0988.335.115 (Huy)