Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2017-03-30)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 B82 3.1 0.2 6.9% 106,600 60 1,776.7 1002001000100
2 ALT 17.0 1.5 9.7% 418,330 3,896 107.4 36,1671,04010000
3 VTJ 11.3 -0.3 -2.6% 253,800 14,690 17.3 10,60020,8006,50012,6001,600
4 SD2 7.1 0.6 9.2% 345,000 36,540 9.4 15,26619,91567,66719,10021,500
5 PMS 29.5 0.2 0.7% 102,119 12,186 8.4 7,15013,30023,4605,28024,600
6 NKG 39.2 2 5.5% 1,098,450 134,104 8.2 227,170122,130155,510177,50049,060
7 PVI 32.8 2.9 9.7% 981,966 141,998 6.9 754,409418,90453,44928,63310,800
8 IMP 65.0 2.5 4% 291,920 44,894 6.5 40,96018,740106,11019,510156,550
9 HCD 8.4 0.5 6.9% 3,083,190 526,966 5.9 395,870418,820947,790545,470466,250
10 MBG 5.3 0.4 8.2% 353,400 93,612 3.8 176,60082,10052,200163,30050,500
11 SBA 13.8 0.6 4.9% 147,980 43,399 3.4 34,03062,23079,0106,01011,770
12 PGI 24.9 0.5 2% 476,400 141,319 3.4 456,370263,58066,40097,26086,020
13 SDP 7.0 0.6 9.4% 313,715 99,401 3.2 121,87991,90046,00042,300121,800
14 VRC 18.1 1.1 6.8% 226,250 72,329 3.1 42,02026,81019,030101,040106,860
15 TNT 2.6 -0.1 -4.4% 867,590 285,654 3.0 1,138,900521,220246,480199,870166,700
16 TYA 11.8 0 0% 118,630 39,838 3.0 140,42099,34064,76014,3108,380
17 VHC 54.5 0.1 0.2% 503,450 176,632 2.9 169,540339,730494,31045,33029,380
18 NVT 2.1 0 1.9% 255,010 89,642 2.8 23,06053,20066,28083,19027,650
19 DBC 31.9 0 0% 304,940 110,142 2.8 9,710294,71081,37085,66088,520
20 VOS 1.0 0 -0.9% 213,620 79,506 2.7 140,47047,99048,79093,890118,960
21 HPG 30.0 1 3.6% 8,091,460 3,019,572 2.7 5,883,8402,948,9303,248,2802,938,8302,599,800
22 VGC 15.5 0.4 2.7% 786,300 297,935 2.6 301,000424,300175,605176,200211,150
23 VGS 13.1 0.7 5.7% 943,189 362,562 2.6 783,728300,901162,546249,700251,710
24 PPI 2.8 0.2 6.5% 1,423,680 553,517 2.6 2,229,870921,310173,660474,350416,270
25 DRC 31.5 -0.4 -1.4% 756,690 296,383 2.6 322,180229,340238,480820,320196,870
26 FCM 5.7 -0.1 -1% 176,610 71,677 2.5 90,67080,21056,96021,67050,380
27 PTL 2.8 0.1 4.9% 492,760 206,428 2.4 150,700191,650118,100315,53038,550
28 HID 5.2 -0.4 -6.8% 5,841,980 2,593,174 2.3 3,413,5404,893,8905,484,69092,3204,579,780
29 KSK 1.1 0 0% 368,400 171,692 2.1 247,600145,50014,300249,50054,500
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357