Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 20 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2017-03-30)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 20 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 B82 3.1 0.2 6.9% 106,600 156 683.8 1002001000100
2 ALT 17.0 1.5 9.7% 418,330 2,633 158.9 36,1671,04010000
3 VTJ 11.3 -0.3 -2.6% 253,800 9,831 25.8 10,60020,8006,50012,6001,600
4 PVI 32.8 2.9 9.7% 981,966 88,793 11.1 754,409418,90453,44928,63310,800
5 SD2 7.1 0.6 9.2% 345,000 33,476 10.3 15,26619,91567,66719,10021,500
6 IMP 65.0 2.5 4% 291,920 38,951 7.5 40,96018,740106,11019,510156,550
7 NKG 39.2 2 5.5% 1,098,450 159,030 6.9 227,170122,130155,510177,50049,060
8 PMS 29.5 0.2 0.7% 102,119 16,360 6.2 7,15013,30023,4605,28024,600
9 PGI 24.9 0.5 2% 476,400 101,784 4.7 456,370263,58066,40097,26086,020
10 TYA 11.8 0 0% 118,630 25,462 4.7 140,42099,34064,76014,3108,380
11 VGC 15.5 0.4 2.7% 786,300 190,768 4.1 301,000424,300175,605176,200211,150
12 TNT 2.6 -0.1 -4.4% 867,590 239,953 3.6 1,138,900521,220246,480199,870166,700
13 PPI 2.8 0.2 6.5% 1,423,680 418,025 3.4 2,229,870921,310173,660474,350416,270
14 HCD 8.4 0.5 6.9% 3,083,190 917,667 3.4 395,870418,820947,790545,470466,250
15 VOS 1.0 0 -0.9% 213,620 64,057 3.3 140,47047,99048,79093,890118,960
16 VHC 54.5 0.1 0.2% 503,450 152,456 3.3 169,540339,730494,31045,33029,380
17 MBG 5.3 0.4 8.2% 353,400 107,381 3.3 176,60082,10052,200163,30050,500
18 HID 5.2 -0.4 -6.8% 5,841,980 1,861,607 3.1 3,413,5404,893,8905,484,69092,3204,579,780
19 HHS 4.8 0.2 4.2% 5,915,400 2,262,290 2.6 7,170,4306,048,6603,853,7701,585,5401,250,480
20 HPG 30.0 1 3.6% 8,091,460 3,142,345 2.6 5,883,8402,948,9303,248,2802,938,8302,599,800
21 DRC 31.5 -0.4 -1.4% 756,690 295,570 2.6 322,180229,340238,480820,320196,870
22 APG 6.3 -0.2 -3.1% 478,360 188,624 2.5 329,040564,370597,780268,480295,790
23 NVT 2.1 0 1.9% 255,010 104,950 2.4 23,06053,20066,28083,19027,650
24 DBC 31.9 0 0% 304,940 125,602 2.4 9,710294,71081,37085,66088,520
25 SBA 13.8 0.6 4.9% 147,980 64,523 2.3 34,03062,23079,0106,01011,770
26 PTL 2.8 0.1 4.9% 492,760 219,043 2.2 150,700191,650118,100315,53038,550
27 FCM 5.7 -0.1 -1% 176,610 84,580 2.1 90,67080,21056,96021,67050,380
28 SDP 7.0 0.6 9.4% 313,715 151,622 2.1 121,87991,90046,00042,300121,800
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357