Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PVI 141,998 5 32.8 2.9 981,966 29.9 2.7 754,409 27.2 2 418,904 25.2 0.5 53,449 24.7 0.3 28,633
2 SJD 16,900 3 26.2 0.1 37,890 26.1 0.1 27,920 26 0.1 14,650 25.9 -0.1 12,510 26 -0.3 15,520
3 VNR 23,402 3 24.7 0 30,400 24.7 0.2 16,305 24.5 0.5 11,310 24 -1 4,100 25 0 39,060
4 GSP 16,300 3 12.2 0.2 9,860 12 0 9,250 12 0.1 4,820 12.0 -0.1 3,110 12 0.1 15,670
5 MBG 93,612 3 5.3 0.4 353,400 4.9 0.4 176,600 4.5 0.3 82,100 4.2 -0.1 52,200 4.3 -0.1 163,300


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 FCM 71,677 4 5.7 -0.1 176,610 5.8 0 90,670 5.8 -0.1 80,210 5.9 -0.0 56,960 5.9 -0.0 21,670
2 SSN 167,504 3 20.3 0.1 192,600 20.4 0 175,510 20.4 -0.1 142,314 21.1 0.2 134,900 20.9 -0.3 157,920


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 PVI 141,998 5 32.8 2.9 981,966 29.9 2.7 754,409 27.2 2 418,904 25.2 0.5 53,449 24.7 0.3 28,633
2 TCH 1,269,225 4 18.2 0.3 1,244,880 18.0 -0.2 1,098,030 18.2 -0.4 1,066,770 18.6 0.2 1,036,850 18.4 -0.6 601,920
3 FCM 71,677 4 5.7 -0.1 176,610 5.8 0 90,670 5.8 -0.1 80,210 5.9 -0.0 56,960 5.9 -0.0 21,670
4 SDP 99,401 4 7 0.6 313,715 6.4 0.1 121,879 6.3 -0.2 91,900 6.5 -0.3 46,000 6.8 0.1 42,300
5 GSP 16,300 3 12.2 0.2 9,860 12 0 9,250 12 0.1 4,820 12.0 -0.1 3,110 12 0.1 15,670
6 KSK 171,692 3 1.1 0 368,400 1.1 -0.1 247,600 1.2 0.1 145,500 1.1 0 14,300 1.1 0 249,500
7 SSN 167,504 3 20.3 0.1 192,600 20.4 0 175,510 20.4 -0.1 142,314 21.1 0.2 134,900 20.9 -0.3 157,920
8 GEX 156,256 3 21.3 0.1 243,041 21.1 -0.2 71,300 21.2 -0.1 65,020 21.4 0.1 36,750 21.3 0.2 309,289
9 MBG 93,612 3 5.3 0.4 353,400 4.9 0.4 176,600 4.5 0.3 82,100 4.2 -0.1 52,200 4.3 -0.1 163,300
10 PGI 141,319 3 24.9 0.5 476,400 24.4 1.6 456,370 22.8 -0.2 263,580 23 -0.2 66,400 23.2 0.4 97,260
11 CCL 45,142 3 2.8 -0.0 82,800 2.8 0.0 65,970 2.8 0 48,310 2.8 0.0 10,310 2.8 -0.1 70,410
12 VRC 72,329 3 18.2 1.2 226,250 17 -0.2 42,020 17.2 0 26,810 17.2 0.2 19,030 17 -0.3 101,040
13 DLG 2,410,688 3 3.2 0.1 2,559,510 3.1 0.0 2,176,150 3.1 -0.0 2,100,820 3.1 0.0 1,448,180 3.1 0.0 1,789,520
14 DAG 290,665 3 13.4 0.2 276,440 13.2 -0.3 257,670 13.4 0.1 188,930 13.3 0.4 185,840 12.9 -0.3 273,900
15 VGS 362,562 3 13.1 0.7 943,189 12.4 0.4 783,728 12 -0.2 300,901 12.2 -0.1 162,546 12.3 0.1 249,700
16 KSH 430,345 3 2.3 0.1 762,510 2.2 -0.0 328,780 2.2 0.0 264,260 2.2 -0.0 159,420 2.2 0.1 829,130
17 VNS 59,353 3 28.3 0.3 56,490 28.1 -0.5 49,300 28.5 -0.2 14,170 28.7 -0.8 11,450 29.5 1.4 248,060
18 VNR 23,402 3 24.7 0 30,400 24.7 0.2 16,305 24.5 0.5 11,310 24 -1 4,100 25 0 39,060
19 SJD 16,900 3 26.2 0.1 37,890 26.1 0.1 27,920 26 0.1 14,650 25.9 -0.1 12,510 26 -0.3 15,520


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 FUCVREIT 6,613 5 26.3 -2.0 50 28.2 -2.1 10 30.3 -2.3 40 32.6 -2.5 600 35 -2.5 2,770
2 CTP 144,860 5 16 -1.5 155,600 17.5 -1.9 135,900 19.4 -0.6 102,000 20 -1 120,900 21 -0.9 200,100
3 VCB 1,573,577 5 37.2 -0.1 1,000,760 37.3 -0.1 1,380,040 37.4 -0.4 1,950,220 37.8 -0.2 1,677,100 38 -0.3 1,411,600
4 HVN 756,223 4 28.3 -0.9 1,083,200 29 -0.8 981,159 29.7 -0.4 670,572 30.1 -0.3 714,416 30.5 0.1 515,510
5 SRC 170,217 4 17.1 -0.3 23,670 17.4 -0.1 128,330 17.5 -0.2 107,920 17.7 -0.1 76,860 17.8 0 75,070
6 BPC 12,341 4 19.5 -0.3 1,200 19.8 -0.1 13,000 19.9 -0.4 10,500 20.3 -0.1 7,100 20.4 0.6 3,000
7 GMC 20,101 4 28.3 0.8 7,950 29 -0.4 17,320 29.4 -0.1 16,170 29.5 -0.4 14,660 29.9 0 60,450
8 LSS 577,292 4 13.3 -0.1 299,950 13.4 -0.1 175,480 13.5 -0.2 334,250 13.6 -0.3 347,880 13.9 0.2 331,560
9 VC2 13,394 4 17 -0.1 7,400 17.1 -0.4 9,900 17.5 -0.5 6,220 18 -0.5 2,025 18.5 0.6 12,600
10 OPC 5,567 3 40.3 -0.1 11,550 40.4 -0.1 130 40.5 -0.5 3,920 41 0.8 9,510 40.2 0.2 1,200
11 HNF 692,181 3 26 -0.1 5,300 26.6 0 6,700 27.2 -0.2 3,299 27.6 0.1 1,302 27.3 -4.6 23,618
12 HNG 3,476,886 3 11.3 -0.3 2,963,130 11.6 -0.9 5,127,160 12.5 -0.1 3,014,310 12.6 0.8 3,283,850 11.8 0 3,596,860
13 HDA 82,655 3 11.4 -0.1 64,700 11.5 -0.1 57,000 11.6 -0.1 35,400 11.7 0 103,200 11.7 0 32,800
14 ELC 143,232 3 23.2 -0.6 163,670 23.8 -0.2 126,340 24 -0.4 126,150 24.4 0.3 172,020 24.1 0 114,450
15 DBT 34,903 3 16.6 -0.6 6,300 17.2 -0.1 10,300 17.3 -0.2 3,400 17.5 0.1 9,240 17.4 -0.3 18,750
16 DPM 1,019,958 3 23.8 -0.4 878,580 24.2 -0.1 604,130 24.2 -0.1 516,760 24.3 0.2 710,680 24.1 -0.1 775,910
17 VC3 377,673 3 41.4 -1.8 280,301 43.2 -0.3 346,700 43.5 -0.3 281,500 43.8 0.7 273,800 43.1 -0.1 246,400
18 HAG 13,199,386 3 9.1 -0.1 8,209,570 9.2 -0.5 15,565,760 9.7 -0.3 15,339,550 9.9 0 13,170,060 9.9 -0.2 12,781,710
19 AAM 9,324 3 9.6 -0.5 16,550 10.1 -0.5 17,710 10.6 -0.2 2,060 10.8 0.6 9,190 10.2 0.2 22,320
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357